mưu cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lo toan, tìm kiếm, cố gắng đạt được một điều gì đó: "Mưu cầu" diễn tả hành động suy tính, lo liệu, nỗ lực để đạt được một mục đích, thường là những thứ liên quan đến lợi ích cá nhân như danh vọng, lợi lộc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con người không nên chỉ biết mưu cầu danh lợi.
- Anh ấy suốt ngày mưu cầu địa vị trong công ty mà quên đi hạnh phúc gia đình.
- Hành động mưu cầu hạnh phúc là chính đáng, nhưng phải bằng cách chân chính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mưu cầu" thường được sử dụng với một tân ngữ chỉ mục tiêu cụ thể, tạo thành các cụm từ cố định.
- Mưu cầu hạnh phúc: Tìm kiếm, vun đắp cho hạnh phúc.
- Mưu cầu lợi ích: Tính toán, tranh thủ để đạt được lợi ích.
- Mưu cầu sự nghiệp: Lo liệu, phấn đấu cho sự nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Mưu đồ (danh từ): Âm mưu, kế hoạch (thường mang nghĩa không tốt).
- Hắn ta có những mưu đồ đen tối.
- Mưu tính (động từ): Tính toán, lo liệu.
- Ông ấy đang mưu tính một kế hoạch kinh doanh mới.
- Cầu cạnh (động từ): Xin xỏ, nhờ vả (thường hàm ý hạ thấp mình).
- Anh ta không thích phải đi cầu cạnh người khác.
Từ đồng nghĩa
- Tìm kiếm: Hành động cố gắng để tìm thấy hoặc đạt được cái gì đó.
- Theo đuổi: Kiên trì hướng đến một mục tiêu.
- Vun vén: Chăm lo, tích cóp (thường cho lợi ích cá nhân).
Từ trái nghĩa
- Buông bỏ: Từ bỏ, không theo đuổi nữa.
- Thờ ơ: Không quan tâm, không để ý đến.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mưu cầu" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc ít nhiều vị kỷ, vì nó nhấn mạnh việc lo liệu, tính toán cho lợi ích cá nhân. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh như "mưu cầu hạnh phúc", nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực.
- Đây là một từ Hán Việt, có tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Lo toan, lo liệu: Mưu cầu danh lợi.